Skip to content

J&T Express ​

J&T Express là đối tác vận chuyển toàn quốc của Zetbid, phủ sóng 63 tỉnh thành, hỗ trợ tốt hàng nặng, hàng cồng kềnh và đơn liên tỉnh. Khi Người bán chọn J&T ở bước tạo vận đơn, hệ thống Zetbid sẽ tự động gọi API J&T để tính phí dựa trên trọng lượng, kích thước và địa chỉ giao hàng.

Lưu ý quan trọng

Mức phí dưới đây mang tính tham khảo, được tổng hợp từ biểu phí công bố của J&T Express và có thể thay đổi theo chính sách của hãng tại từng thời điểm. Mức phí chính xác sẽ được hiển thị ngay tại bước tạo vận đơn trên Zetbid (do API J&T trả về theo thời gian thực).

1. Phạm vi phục vụ & thời gian giao hàng ​

Khu vựcThời gian giao dự kiến
Nội thành Hà Nội / TP.HCM / Đà Nẵng1 – 2 ngày làm việc
Nội tỉnh các thành phố khác1 – 2 ngày làm việc
Liên tỉnh, cùng miền2 – 3 ngày làm việc
Liên miền (Bắc – Nam, Nam – Bắc, có qua miền Trung)3 – 4 ngày làm việc
Vùng sâu, vùng xa, hải đảo5 – 7 ngày làm việc

Thời gian giao tính từ lúc shipper J&T lấy hàng thành công. J&T Express hoạt động cả Chủ Nhật, riêng ngày lễ có thể chậm 1 – 2 ngày so với dự kiến.

2. Giới hạn bưu kiện ​

Tiêu chíGiới hạn
Trọng lượng thực tế tối đa30 kg (chuẩn) – hỗ trợ tới 50 kg với dịch vụ hàng nặng
Kích thước tối đa (D + R + C)200 cm (tổng 3 chiều)
Cạnh dài nhất150 cm
Giá trị khai giá tối đa50.000.000 VNĐ / đơn (phải mua bảo hiểm)

Kiện vượt giới hạn thì J&T không nhận. Người bán chọn GHTK nếu kiện nằm trong giới hạn của GHTK, hoặc chuyển sang Tự sắp xếp ngay ở bước gửi hàng (xem Hướng dẫn gửi hàng).

3. Cách tính trọng lượng để tính cước ​

J&T Express áp dụng nguyên tắc lấy số lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi:

Khối lượng quy đổi (kg) = ( Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm) ) / 6000

Ví dụ: Đơn hàng nặng 1,2 kg, kích thước 50 × 40 × 30 cm. Khối lượng quy đổi = (50 × 40 × 30) / 6000 = 10 kg → cước được tính theo 10 kg.

4. Bảng phí dịch vụ tham khảo ​

4.1. Dịch vụ Tiêu chuẩn – Nội tỉnh / Nội thành ​

Trọng lượngPhí (VNĐ)
Dưới 0,5 kg18.000
0,5 kg – 1 kg21.000
1 kg – 3 kg28.000
3 kg – 5 kg38.000
5 kg – 10 kg55.000
Mỗi 1 kg tiếp theo+3.500 / kg

4.2. Dịch vụ Tiêu chuẩn – Cùng miền (liên tỉnh, không qua đèo Hải Vân) ​

Trọng lượngPhí (VNĐ)
Dưới 0,5 kg22.000
0,5 kg – 1 kg26.000
1 kg – 3 kg35.000
3 kg – 5 kg50.000
5 kg – 10 kg75.000
Mỗi 1 kg tiếp theo+5.500 / kg

4.3. Dịch vụ Tiêu chuẩn – Khác miền (liên tỉnh có qua miền Trung) ​

Trọng lượngPhí (VNĐ)
Dưới 0,5 kg32.000
0,5 kg – 1 kg38.000
1 kg – 3 kg55.000
3 kg – 5 kg80.000
5 kg – 10 kg130.000
Mỗi 1 kg tiếp theo+12.000 / kg

4.4. Dịch vụ J&T Super (Nhanh hơn 12–24h so với tiêu chuẩn) ​

TuyếnPhụ phí so với gói Tiêu chuẩn
Nội thành / Nội tỉnh+20%
Cùng miền+25%
Khác miền+30%

Dịch vụ J&T Super chỉ khả dụng tại các tuyến có bưu cục Hub lớn (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM, Cần Thơ).

5. Các loại phụ phí thường gặp ​

Loại phụ phíMức phí (tham khảo)Ghi chú
Phí khai giá hàng hóa0,5% giá trị khai báo (tối thiểu 5.000 VNĐ)Bắt buộc với hàng giá trị > 3 triệu
Phí giao lại lần 250% phí đơn gốcKhi Người mua hẹn lại do vắng mặt
Phí chuyển hoàn50% phí đơn gốcĐơn không giao thành công, hoàn về Người bán
Phí khu vực xa / hải đảo+10.000 – 30.000 VNĐÁp dụng theo danh sách bưu cục đặc biệt của J&T
Phí hàng cồng kềnh / hàng nặng+10.000 – 50.000 VNĐĐơn > 20 kg hoặc cạnh > 100 cm
Phí đóng gói chuyên dụng+5.000 – 30.000 VNĐXốp khí, hộp carton 5 lớp, gỗ ép (theo yêu cầu)

6. Phương thức thanh toán phí ship ​

J&T Express trên Zetbid hỗ trợ 2 hình thức:

  • Người bán trả trước (PREPAID): Phí ship được khấu trừ thẳng vào doanh thu khi kết toán đơn hàng.

Chi tiết cách tính kết toán xem tại Hướng dẫn tính phí.

7. Hàng hóa J&T Express không nhận vận chuyển ​

  • Hàng cấm theo quy định pháp luật Việt Nam.
  • Vũ khí, công cụ hỗ trợ, vật liệu nổ.
  • Chất lỏng dễ cháy, chất khí nén (bình gas, bình xịt cao áp).
  • Pin lithium công suất lớn không có chứng nhận an toàn (UN38.3).
  • Vàng, bạc, đá quý, kim loại quý, ngoại tệ.
  • Động vật sống, hài cốt, mẫu sinh học.
  • Thực phẩm tươi sống cần bảo quản lạnh dưới -10°C.

Xem chi tiết tại Chính sách vận chuyển và Chính sách cấm sản phẩm.

8. Tra cứu & khiếu nại đơn hàng ​

  • Tra cứu vận đơn: Người bán & Người mua xem trạng thái real-time ngay trong chi tiết đơn hàng trên Zetbid (đồng bộ từ webhook J&T).
  • Tra cứu trực tiếp tại J&T: https://jtexpress.vn/vi/track – nhập mã vận đơn để xem lịch sử quét bưu cục.
  • Hotline J&T Express: 1900 1088 (24/7).
  • Khiếu nại đơn hàng: Liên hệ Zetbid trước, đội ngũ chăm sóc khách hàng sẽ làm việc trực tiếp với J&T trong vòng 24–72h.

9. Liên kết tham khảo chính thức từ J&T Express ​

Để đối chiếu thông tin biểu phí, quy định đóng gói và chính sách mới nhất, vui lòng truy cập trực tiếp các trang chính thức của J&T Express Việt Nam:

MụcĐường dẫn
Trang chủ J&T Express Việt Namhttps://jtexpress.vn/vi
Bảng giá cước vận chuyểnhttps://jtexpress.vn/vi/tracking?type=price-list
Quy định hàng cấm gửihttps://jtexpress.vn/vi/tracking?type=prohibited-goods
Tra cứu vận đơnhttps://jtexpress.vn/vi/tracking?type=track
Tìm điểm bưu cục gần nhấthttps://jtexpress.vn/vi/tracking?type=office-point
Liên hệ / Trung tâm hỗ trợ J&Thttps://jtexpress.vn/vi/contact
Tổng đài CSKH J&T1900 1088 (24/7)

Trong trường hợp thông tin tại trang này khác biệt với công bố của J&T Express, biểu phí và chính sách chính thức của J&T Express sẽ được ưu tiên áp dụng.

Bảng phí thực tế áp dụng theo API J&T Express tại thời điểm tạo vận đơn. Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ đội ngũ hỗ trợ Zetbid để được giải đáp.